to look after
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc, trông nom
Đừng chỉ tra "to look after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take care of someone or something and attend to their needs, well-being, or safety
Câu ví dụ
The company looks after its employees by providing them with a safe and healthy work environment .
Công ty chăm sóc nhân viên của mình bằng cách cung cấp cho họ một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.
Luyện tập
"to look after" nghĩa là gì?