to look after

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chăm sóc, trông nom
💡
Definition (English)
to take care of someone or something and attend to their needs, well-being, or safety
✏️
Câu ví dụ
The company looks after its employees by providing them with a safe and healthy work environment .
Công ty chăm sóc nhân viên của mình bằng cách cung cấp cho họ một môi trường làm việc an toàn và lành mạnh.
Luyện tập

"to look after" nghĩa là gì?