to solace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
an ủi, động viên
Đừng chỉ tra "to solace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to offer comfort, support, or emotional strength to someone
Câu ví dụ
The therapist solaced clients dealing with grief .
Nhà trị liệu đã an ủi những khách hàng đang đối mặt với nỗi đau.
Luyện tập
"to solace" nghĩa là gì?