to relate to
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy kết nối với, hiểu được
Đừng chỉ tra "to relate to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to feel a connection or understanding with someone or something
Câu ví dụ
As a parent , she can relate to the challenges of raising a toddler .
Là một phụ huynh, cô ấy có thể thông cảm với những thách thức khi nuôi dạy một đứa trẻ nhỏ.
Luyện tập
"to relate to" nghĩa là gì?