to relate to

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy kết nối với, hiểu được
🎯
Đừng chỉ tra "to relate to" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to feel a connection or understanding with someone or something
✏️
Câu ví dụ
As a parent , she can relate to the challenges of raising a toddler .
Là một phụ huynh, cô ấy có thể thông cảm với những thách thức khi nuôi dạy một đứa trẻ nhỏ.
✅
Luyện tập

"to relate to" nghĩa là gì?