to feel for

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, cảm thông với
🎯
Đừng chỉ tra "to feel for" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sympathize with someone's emotions or situation
✏️
Câu ví dụ
The movie 's emotional scenes make it easy for the audience to feel for the characters and their struggles .
Những cảnh xúc động trong bộ phim giúp khán giả dễ dàng cảm thông với các nhân vật và những khó khăn của họ.
✅
Luyện tập

"to feel for" nghĩa là gì?