to feel for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông cảm, cảm thông với
Đừng chỉ tra "to feel for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sympathize with someone's emotions or situation
Câu ví dụ
The movie 's emotional scenes make it easy for the audience to feel for the characters and their struggles .
Những cảnh xúc động trong bộ phim giúp khán giả dễ dàng cảm thông với các nhân vật và những khó khăn của họ.
Luyện tập
"to feel for" nghĩa là gì?