to supplant
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, loại bỏ
Đừng chỉ tra "to supplant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to replace something, especially by force or through competition
Câu ví dụ
The younger generation 's ideas can sometimes supplant the traditional norms in societal evolution .
Ý tưởng của thế hệ trẻ đôi khi có thể thay thế các chuẩn mực truyền thống trong sự phát triển xã hội.
Luyện tập
"to supplant" nghĩa là gì?