to supplant

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay thế, loại bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to supplant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to replace something, especially by force or through competition
✏️
Câu ví dụ
The younger generation 's ideas can sometimes supplant the traditional norms in societal evolution .
Ý tưởng của thế hệ trẻ đôi khi có thể thay thế các chuẩn mực truyền thống trong sự phát triển xã hội.
✅
Luyện tập

"to supplant" nghĩa là gì?