to succumb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đầu hàng, khuất phục
Đừng chỉ tra "to succumb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surrender to a superior force or influence
Câu ví dụ
Many people succumb to the flu virus during the peak of the flu season .
Nhiều người succumb trước virus cúm trong đỉnh điểm mùa cúm.
Luyện tập
"to succumb" nghĩa là gì?