to default
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ
Đừng chỉ tra "to default" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fail at accomplishing an obligation, particularly a financial one
Câu ví dụ
The consequences of defaulting on a car loan include repossession of the vehicle.
Hậu quả của việc vỡ nợ khoản vay mua ô tô bao gồm việc thu hồi xe.
Luyện tập
"to default" nghĩa là gì?