to default

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ nợ, không thực hiện nghĩa vụ
🎯
Đừng chỉ tra "to default" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fail at accomplishing an obligation, particularly a financial one
✏️
Câu ví dụ
The consequences of defaulting on a car loan include repossession of the vehicle.
Hậu quả của việc vỡ nợ khoản vay mua ô tô bao gồm việc thu hồi xe.
✅
Luyện tập

"to default" nghĩa là gì?