to fall behind
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tụt lại phía sau, bị bỏ lại
Đừng chỉ tra "to fall behind" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fail to keep up in work, studies, or performance
Câu ví dụ
If we do n't adapt , we 'll fall behind permanently .
Nếu chúng ta không thích nghi, chúng ta sẽ tụt lại phía sau vĩnh viễn.
Luyện tập
"to fall behind" nghĩa là gì?