to fall behind

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tụt lại phía sau, bị bỏ lại
🎯
Đừng chỉ tra "to fall behind" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fail to keep up in work, studies, or performance
✏️
Câu ví dụ
If we do n't adapt , we 'll fall behind permanently .
Nếu chúng ta không thích nghi, chúng ta sẽ tụt lại phía sau vĩnh viễn.
✅
Luyện tập

"to fall behind" nghĩa là gì?