to give in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhượng bộ, đầu hàng
Đừng chỉ tra "to give in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surrender to someone's demands, wishes, or desires, often after a period of resistance
Câu ví dụ
Despite his determination to stick to his diet , Mark gave in to his friends and indulged in a slice of pizza .
Mặc cho quyết tâm tuân thủ chế độ ăn kiêng của mình, Mark đã nhượng bộ bạn bè và thưởng thức một miếng pizza.
Luyện tập
"to give in" nghĩa là gì?