to give in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhượng bộ, đầu hàng
💡
Definition (English)
to surrender to someone's demands, wishes, or desires, often after a period of resistance
✏️
Câu ví dụ
Despite his determination to stick to his diet , Mark gave in to his friends and indulged in a slice of pizza .
Mặc cho quyết tâm tuân thủ chế độ ăn kiêng của mình, Mark đã nhượng bộ bạn bè và thưởng thức một miếng pizza.
Luyện tập

"to give in" nghĩa là gì?