to stultify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giảm hứng thú, làm mất động lực
Đừng chỉ tra "to stultify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone lose interest or motivation, typically due to a boring or restrictive routine
Câu ví dụ
By the time I left the company , the strict policies had already stultified my passion for the job .
Đến lúc tôi rời công ty, các chính sách nghiêm ngặt đã làm mất đi niềm đam mê công việc của tôi.
Luyện tập
"to stultify" nghĩa là gì?