to stultify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm giảm hứng thú, làm mất động lực
🎯
Đừng chỉ tra "to stultify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone lose interest or motivation, typically due to a boring or restrictive routine
✏️
Câu ví dụ
By the time I left the company , the strict policies had already stultified my passion for the job .
Đến lúc tôi rời công ty, các chính sách nghiêm ngặt đã làm mất đi niềm đam mê công việc của tôi.
✅
Luyện tập

"to stultify" nghĩa là gì?