to saunter

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi dạo, đi thong thả
🎯
Đừng chỉ tra "to saunter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to walk leisurely and with a casual and unhurried pace
✏️
Câu ví dụ
The elderly gentleman liked to saunter in the town square , reminiscing about the changing seasons .
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo ở quảng trường thị trấn, nhớ lại sự thay đổi của các mùa.
✅
Luyện tập

"to saunter" nghĩa là gì?