to stay away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tránh xa, tránh
Đừng chỉ tra "to stay away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to avoid someone or something that might have a negative impact on one
Câu ví dụ
She always stays away from gossip to maintain a positive work environment .
Cô ấy luôn tránh xa những tin đồn nhảm để duy trì môi trường làm việc tích cực.
Luyện tập
"to stay away" nghĩa là gì?