to stay away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tránh xa, tránh
🎯
Đừng chỉ tra "to stay away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to avoid someone or something that might have a negative impact on one
✏️
Câu ví dụ
She always stays away from gossip to maintain a positive work environment .
Cô ấy luôn tránh xa những tin đồn nhảm để duy trì môi trường làm việc tích cực.
✅
Luyện tập

"to stay away" nghĩa là gì?