to name after
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên theo, đặt tên để tưởng nhớ
Đừng chỉ tra "to name after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone or something a name in honor or in memory of another person or thing
Câu ví dụ
The street was named after a local war hero .
Con đường được đặt tên theo một anh hùng chiến tranh địa phương.
Luyện tập
"to name after" nghĩa là gì?