to sob

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nức nở, khóc nấc lên
🎯
Đừng chỉ tra "to sob" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cry loudly while making repeated, short gasping sounds, often due to intense emotions such as sadness or grief
✏️
Câu ví dụ
In the quiet room , the sound of someone sobbing echoed with sorrow .
Trong căn phòng yên tĩnh, tiếng ai đó nức nở vang lên đầy nỗi buồn.
✅
Luyện tập

"to sob" nghĩa là gì?