to sneak

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, rón rén
🎯
Đừng chỉ tra "to sneak" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move quietly and stealthily, often with the intention of avoiding detection or being unnoticed
✏️
Câu ví dụ
Tomorrow , the children will probably sneak into the kitchen for some late-night snacks .
Ngày mai, lũ trẻ có lẽ sẽ lén lút vào bếp để lấy một ít đồ ăn đêm.
✅
Luyện tập

"to sneak" nghĩa là gì?