to sneak
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, rón rén
Đừng chỉ tra "to sneak" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move quietly and stealthily, often with the intention of avoiding detection or being unnoticed
Câu ví dụ
Tomorrow , the children will probably sneak into the kitchen for some late-night snacks .
Ngày mai, lũ trẻ có lẽ sẽ lén lút vào bếp để lấy một ít đồ ăn đêm.
Luyện tập
"to sneak" nghĩa là gì?