to slide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt, lướt
🎯
Đừng chỉ tra "to slide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move smoothly over a surface
✏️
Câu ví dụ
As the door opened , the cat playfully slid into the room , tail held high .
Khi cánh cửa mở ra, con mèo trượt một cách vui tươi vào phòng, đuôi giữ cao.
✅
Luyện tập

"to slide" nghĩa là gì?