to move over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dịch chuyển, nhường chỗ
Đừng chỉ tra "to move over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to adjust one's position to create space for others
Câu ví dụ
In a small conference room , colleagues may need to move over to make space for late arrivals .
Trong một phòng họp nhỏ, đồng nghiệp có thể cần dời chỗ để nhường chỗ cho những người đến muộn.
Luyện tập
"to move over" nghĩa là gì?