to stalk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rình rập, theo dõi lén lút
Đừng chỉ tra "to stalk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move stealthily or quietly towards prey or a target, typically in a deliberate and calculated manner
Câu ví dụ
The wolf pack coordinated their movements to stalk a herd of deer .
Bầy sói phối hợp các chuyển động của chúng để rình rập một đàn hươu.
Luyện tập
"to stalk" nghĩa là gì?