to stalk

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rình rập, theo dõi lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "to stalk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move stealthily or quietly towards prey or a target, typically in a deliberate and calculated manner
✏️
Câu ví dụ
The wolf pack coordinated their movements to stalk a herd of deer .
Bầy sói phối hợp các chuyển động của chúng để rình rập một đàn hươu.
✅
Luyện tập

"to stalk" nghĩa là gì?