to press on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, kiên trì
Đừng chỉ tra "to press on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue moving forward, despite obstacles or distractions
Câu ví dụ
The explorers were tired , but they chose to press on through the dense forest .
Các nhà thám hiểm đã mệt mỏi, nhưng họ quyết định tiếp tục đi qua khu rừng rậm rạp.
Luyện tập
"to press on" nghĩa là gì?