to press on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, kiên trì
🎯
Đừng chỉ tra "to press on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue moving forward, despite obstacles or distractions
✏️
Câu ví dụ
The explorers were tired , but they chose to press on through the dense forest .
Các nhà thám hiểm đã mệt mỏi, nhưng họ quyết định tiếp tục đi qua khu rừng rậm rạp.
✅
Luyện tập

"to press on" nghĩa là gì?