to slink

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, di chuyển một cách lén lút
🎯
Đừng chỉ tra "to slink" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or walk stealthily, attempting to avoid attention or detection
✏️
Câu ví dụ
The thief slinked through the crowded market , expertly blending in with the busy shoppers .
Tên trộm lén lút đi qua khu chợ đông đúc, khéo léo hòa mình vào những người mua sắm bận rộn.
✅
Luyện tập

"to slink" nghĩa là gì?