to slink
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lén lút, di chuyển một cách lén lút
Đừng chỉ tra "to slink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or walk stealthily, attempting to avoid attention or detection
Câu ví dụ
The thief slinked through the crowded market , expertly blending in with the busy shoppers .
Tên trộm lén lút đi qua khu chợ đông đúc, khéo léo hòa mình vào những người mua sắm bận rộn.
Luyện tập
"to slink" nghĩa là gì?