to batter
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, đánh
Đừng chỉ tra "to batter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully strike something or someone
Câu ví dụ
The enraged boxer continued to batter his opponent with relentless punches .
Võ sĩ tức giận tiếp tục đánh đối thủ của mình với những cú đấm không ngừng.
Luyện tập
"to batter" nghĩa là gì?