to thwack
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đập, nện
Đừng chỉ tra "to thwack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to hit forcefully with a distinct, loud sound
Câu ví dụ
The superhero thwacked the villain with a powerful strike during the intense battle .
Siêu anh hùng đánh tên phản diện bằng một cú đánh mạnh mẽ trong trận chiến ác liệt.
Luyện tập
"to thwack" nghĩa là gì?