to dawn on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trở nên rõ ràng, bắt đầu hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to dawn on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become clear, evident, or understood, particularly after some time
✏️
Câu ví dụ
As the evidence was presented, the truth of the matter began to dawn upon the courtroom.
Khi bằng chứng được trình bày, sự thật của vấn đề bắt đầu trở nên rõ ràng trong phòng xử án.
✅
Luyện tập

"to dawn on" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception