to fathom

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, thấu hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "to fathom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to understand and make sense of something after giving it a lot of thought
✏️
Câu ví dụ
Scientists work together to fathom the mysteries of the universe .
Các nhà khoa học làm việc cùng nhau để hiểu những bí ẩn của vũ trụ.
✅
Luyện tập

"to fathom" nghĩa là gì?