to fathom
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hiểu, thấu hiểu
Đừng chỉ tra "to fathom" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand and make sense of something after giving it a lot of thought
Câu ví dụ
Scientists work together to fathom the mysteries of the universe .
Các nhà khoa học làm việc cùng nhau để hiểu những bí ẩn của vũ trụ.
Luyện tập
"to fathom" nghĩa là gì?