to see through
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấu, hiểu rõ ý đồ
Đừng chỉ tra "to see through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to understand the true intentions of something or someone
Câu ví dụ
The manager saw through the employee 's attempts to shirk their responsibilities .
Người quản lý đã nhìn thấu những nỗ lực của nhân viên nhằm trốn tránh trách nhiệm của họ.
Luyện tập
"to see through" nghĩa là gì?