to see through

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấu, hiểu rõ ý đồ
🎯
Đừng chỉ tra "to see through" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to understand the true intentions of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The manager saw through the employee 's attempts to shirk their responsibilities .
Người quản lý đã nhìn thấu những nỗ lực của nhân viên nhằm trốn tránh trách nhiệm của họ.
✅
Luyện tập

"to see through" nghĩa là gì?