to pat
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vỗ nhẹ, vuốt ve
Đừng chỉ tra "to pat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to touch or hit gently and repeatedly with an open hand
Câu ví dụ
The chef skillfully patted the dough to shape it into a perfect circle for the pizza crust .
Đầu bếp khéo léo vỗ nhẹ bột để tạo hình thành một hình tròn hoàn hảo cho đế bánh pizza.
Luyện tập
"to pat" nghĩa là gì?