to rub
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xoa, mát xa
Đừng chỉ tra "to rub" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to apply pressure to a surface with back and forth or circular motions
Câu ví dụ
He rubbed his forehead in frustration as he tried to solve the difficult puzzle .
Anh ấy xoa trán trong sự thất vọng khi cố gắng giải câu đố khó.
Luyện tập
"to rub" nghĩa là gì?