to toy

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi với, nghịch một cách vô ý
🎯
Đừng chỉ tra "to toy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to play with or handle something in a restless or idle manner, often with slight, repetitive movements
✏️
Câu ví dụ
The nervous student tended to toy with his hair whenever faced with a challenging question.
Học sinh lo lắng có xu hướng nghịch tóc của mình bất cứ khi nào đối mặt với một câu hỏi khó.
✅
Luyện tập

"to toy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm