to sanction

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phê chuẩn, chính thức chấp thuận
🎯
Đừng chỉ tra "to sanction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially approve of something such as an action, change, practice, etc.
✏️
Câu ví dụ
The government decided to sanction the trade agreement between the two countries , providing official authorization for the deal .
Chính phủ quyết định phê chuẩn hiệp định thương mại giữa hai nước, cung cấp sự ủy quyền chính thức cho thỏa thuận.
✅
Luyện tập

"to sanction" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions