to green light

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bật đèn xanh, chấp thuận
🎯
Đừng chỉ tra "to green light" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give permission for something such as plan, project, etc. to proceed
✏️
Câu ví dụ
After a thorough analysis, the board of directors green lit the company's expansion into international markets.
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, hội đồng quản trị đã bật đèn xanh cho việc mở rộng công ty ra thị trường quốc tế.
✅
Luyện tập

"to green light" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions