to green light
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bật đèn xanh, chấp thuận
Đừng chỉ tra "to green light" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give permission for something such as plan, project, etc. to proceed
Câu ví dụ
After a thorough analysis, the board of directors green lit the company's expansion into international markets.
Sau khi phân tích kỹ lưỡng, hội đồng quản trị đã bật đèn xanh cho việc mở rộng công ty ra thị trường quốc tế.
Luyện tập
"to green light" nghĩa là gì?