to disallow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, từ chối
🎯
Đừng chỉ tra "to disallow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reject or forbid something officially
✏️
Câu ví dụ
The board decided to disallow the use of certain chemicals in manufacturing processes due to environmental concerns .
Hội đồng quyết định cấm sử dụng một số hóa chất trong quy trình sản xuất do lo ngại về môi trường.
✅
Luyện tập

"to disallow" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions