to outlaw

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấm, tuyên bố là bất hợp pháp
🎯
Đừng chỉ tra "to outlaw" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially state that something is illegal
✏️
Câu ví dụ
To address concerns about privacy , the government moved to outlaw certain intrusive surveillance practices .
Để giải quyết những lo ngại về quyền riêng tư, chính phủ đã tiến hành cấm một số hoạt động giám sát xâm phạm.
✅
Luyện tập

"to outlaw" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Permissions and Prohibitions