to outlaw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cấm, tuyên bố là bất hợp pháp
Đừng chỉ tra "to outlaw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially state that something is illegal
Câu ví dụ
To address concerns about privacy , the government moved to outlaw certain intrusive surveillance practices .
Để giải quyết những lo ngại về quyền riêng tư, chính phủ đã tiến hành cấm một số hoạt động giám sát xâm phạm.
Luyện tập
"to outlaw" nghĩa là gì?