to overrule
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to overrule" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use one's official or political authority to change or reject a previously made decision
Câu ví dụ
In constitutional law , a higher court can overrule legislation if it is deemed unconstitutional .
Trong luật hiến pháp, một tòa án cấp cao có thể bác bỏ luật pháp nếu nó bị coi là vi hiến.
Luyện tập
"to overrule" nghĩa là gì?