to overrule

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác bỏ, hủy bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to overrule" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use one's official or political authority to change or reject a previously made decision
✏️
Câu ví dụ
In constitutional law , a higher court can overrule legislation if it is deemed unconstitutional .
Trong luật hiến pháp, một tòa án cấp cao có thể bác bỏ luật pháp nếu nó bị coi là vi hiến.
✅
Luyện tập

"to overrule" nghĩa là gì?