to ping
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phát ra âm thanh ngắn và cao, tạo ra tiếng bíp
Đừng chỉ tra "to ping" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a brief, high-pitched sound
Câu ví dụ
The metal spoon accidentally pinged against the glass , creating a sharp sound .
Cái thìa kim loại vô tình kêu ping vào ly, tạo ra một âm thanh sắc nét.
Luyện tập
"to ping" nghĩa là gì?