to claw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cào, cấu
Đừng chỉ tra "to claw" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use nails to scratch, scrape, or dig
Câu ví dụ
The frustrated child started to claw at the packaging , eager to get to the toy inside .
Đứa trẻ bực bội bắt đầu cào vào bao bì, nóng lòng muốn lấy đồ chơi bên trong.
Luyện tập
"to claw" nghĩa là gì?