to flick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vuốt, búng
Đừng chỉ tra "to flick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move or propel something with a light, quick motion
Câu ví dụ
The magician flicked his wand , and a shower of sparks erupted from its tip .
Nhà ảo thuật vẩy cây đũa phép của mình, và một cơn mưa tia lửa bùng lên từ đầu nó.
Luyện tập
"to flick" nghĩa là gì?