to flick

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vuốt, búng
🎯
Đừng chỉ tra "to flick" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move or propel something with a light, quick motion
✏️
Câu ví dụ
The magician flicked his wand , and a shower of sparks erupted from its tip .
Nhà ảo thuật vẩy cây đũa phép của mình, và một cơn mưa tia lửa bùng lên từ đầu nó.
✅
Luyện tập

"to flick" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm