to applaud
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vỗ tay
Đừng chỉ tra "to applaud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clap one's hands as a sign of approval
Câu ví dụ
The crowd could n't help but applaud when the skilled chef presented the beautifully plated dish .
Đám đông không thể không vỗ tay khi đầu bếp tài năng trình bày món ăn được bày trí đẹp mắt.
Luyện tập
"to applaud" nghĩa là gì?