to applaud

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỗ tay
🎯
Đừng chỉ tra "to applaud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to clap one's hands as a sign of approval
✏️
Câu ví dụ
The crowd could n't help but applaud when the skilled chef presented the beautifully plated dish .
Đám đông không thể không vỗ tay khi đầu bếp tài năng trình bày món ăn được bày trí đẹp mắt.
✅
Luyện tập

"to applaud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Using Fingers and Palm