to result in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đến, kết quả là
🎯
Đừng chỉ tra "to result in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to occur
✏️
Câu ví dụ
Proper maintenance will result in longer-lasting equipment .
Bảo trì đúng cách sẽ dẫn đến thiết bị bền lâu hơn.
✅
Luyện tập

"to result in" nghĩa là gì?