to result in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đến, kết quả là
Đừng chỉ tra "to result in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to occur
Câu ví dụ
Proper maintenance will result in longer-lasting equipment .
Bảo trì đúng cách sẽ dẫn đến thiết bị bền lâu hơn.
Luyện tập
"to result in" nghĩa là gì?