to engender
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, gây ra
Đừng chỉ tra "to engender" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring about, generate, or cause the existence or development of something
Câu ví dụ
Social programs are designed to engender equality and inclusivity in diverse communities .
Các chương trình xã hội được thiết kế để tạo ra sự bình đẳng và bao gồm trong các cộng đồng đa dạng.
Luyện tập
"to engender" nghĩa là gì?