to engender

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo ra, gây ra
🎯
Đừng chỉ tra "to engender" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring about, generate, or cause the existence or development of something
✏️
Câu ví dụ
Social programs are designed to engender equality and inclusivity in diverse communities .
Các chương trình xã hội được thiết kế để tạo ra sự bình đẳng và bao gồm trong các cộng đồng đa dạng.
✅
Luyện tập

"to engender" nghĩa là gì?