to catalyze

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xúc tác, đẩy nhanh
🎯
Đừng chỉ tra "to catalyze" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to initiate or accelerate a process
✏️
Câu ví dụ
Innovation in education can catalyze improvements in student engagement and learning outcomes .
Đổi mới trong giáo dục có thể thúc đẩy cải thiện sự tham gia của học sinh và kết quả học tập.
✅
Luyện tập

"to catalyze" nghĩa là gì?