to relay

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền đạt, chuyển tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "to relay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pass on information or messages from one place or person to another
✏️
Câu ví dụ
The teacher relayed the students ' concerns to the school administration for further action .
Giáo viên đã chuyển tiếp mối quan tâm của học sinh đến ban giám hiệu nhà trường để có hành động tiếp theo.
✅
Luyện tập

"to relay" nghĩa là gì?