to relay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
truyền đạt, chuyển tiếp
Đừng chỉ tra "to relay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pass on information or messages from one place or person to another
Câu ví dụ
The teacher relayed the students ' concerns to the school administration for further action .
Giáo viên đã chuyển tiếp mối quan tâm của học sinh đến ban giám hiệu nhà trường để có hành động tiếp theo.
Luyện tập
"to relay" nghĩa là gì?