to brief
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thông báo, hướng dẫn
Đừng chỉ tra "to brief" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone essential information or instructions about a particular subject or task
Câu ví dụ
She was briefed on the evidence that would be presented in court .
Cô ấy đã được thông báo ngắn gọn về bằng chứng sẽ được trình bày tại tòa án.
Luyện tập
"to brief" nghĩa là gì?