to denominate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên, gọi tên
Đừng chỉ tra "to denominate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a name to something
Câu ví dụ
To streamline communication , the project manager suggested to denominate each phase of the project for better organization .
Để hợp lý hóa giao tiếp, người quản lý dự án đã đề nghị đặt tên cho từng giai đoạn của dự án để tổ chức tốt hơn.
Luyện tập
"to denominate" nghĩa là gì?