to denominate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt tên, gọi tên
🎯
Đừng chỉ tra "to denominate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a name to something
✏️
Câu ví dụ
To streamline communication , the project manager suggested to denominate each phase of the project for better organization .
Để hợp lý hóa giao tiếp, người quản lý dự án đã đề nghị đặt tên cho từng giai đoạn của dự án để tổ chức tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to denominate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming