to nickname
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt biệt danh, gán cho biệt danh
Đừng chỉ tra "to nickname" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone or something a different name, often to show affection or emphasize a particular trait
Câu ví dụ
The historical figure , formally known as Queen Elizabeth I , was affectionately nicknamed " The Virgin Queen . "
Nhân vật lịch sử, chính thức được biết đến như Nữ hoàng Elizabeth I, đã được trìu mến đặt biệt danh là "Nữ hoàng Đồng trinh".
Luyện tập
"to nickname" nghĩa là gì?