to nickname

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt biệt danh, gán cho biệt danh
🎯
Đừng chỉ tra "to nickname" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone or something a different name, often to show affection or emphasize a particular trait
✏️
Câu ví dụ
The historical figure , formally known as Queen Elizabeth I , was affectionately nicknamed " The Virgin Queen . "
Nhân vật lịch sử, chính thức được biết đến như Nữ hoàng Elizabeth I, đã được trìu mến đặt biệt danh là "Nữ hoàng Đồng trinh".
✅
Luyện tập

"to nickname" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Informing and Naming