to rehabilitate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi, tái hòa nhập
Đừng chỉ tra "to rehabilitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to help someone to restore to a healthy and independent state after a period of imprisonment, addiction, illness, etc.
Câu ví dụ
The program successfully rehabilitated many individuals who had struggled with substance abuse .
Chương trình đã phục hồi thành công nhiều cá nhân đã vật lộn với lạm dụng chất gây nghiện.
Luyện tập
"to rehabilitate" nghĩa là gì?