to rehabilitate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi, tái hòa nhập
🎯
Đừng chỉ tra "to rehabilitate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to help someone to restore to a healthy and independent state after a period of imprisonment, addiction, illness, etc.
✏️
Câu ví dụ
The program successfully rehabilitated many individuals who had struggled with substance abuse .
Chương trình đã phục hồi thành công nhiều cá nhân đã vật lộn với lạm dụng chất gây nghiện.
✅
Luyện tập

"to rehabilitate" nghĩa là gì?