to hospitalize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập viện, đưa vào bệnh viện
🎯
Đừng chỉ tra "to hospitalize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send someone to hospital for medical treatment
✏️
Câu ví dụ
The elderly woman was hospitalized due to complications arising from pneumonia .
Người phụ nữ lớn tuổi đã được nhập viện do biến chứng từ viêm phổi.
✅
Luyện tập

"to hospitalize" nghĩa là gì?