to hospitalize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhập viện, đưa vào bệnh viện
Đừng chỉ tra "to hospitalize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send someone to hospital for medical treatment
Câu ví dụ
The elderly woman was hospitalized due to complications arising from pneumonia .
Người phụ nữ lớn tuổi đã được nhập viện do biến chứng từ viêm phổi.
Luyện tập
"to hospitalize" nghĩa là gì?