to sedate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm dịu, gây mê
Đừng chỉ tra "to sedate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a calming substance to a person or animal, often for medical reasons or to reduce anxiety
Câu ví dụ
The calming music in the waiting room is designed to help sedate nervous patients .
Âm nhạc êm dịu trong phòng chờ được thiết kế để giúp làm dịu những bệnh nhân lo lắng.
Luyện tập
"to sedate" nghĩa là gì?