to ravage
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, phá hủy
Đừng chỉ tra "to ravage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause severe destruction or damage
Câu ví dụ
Economic crises can ravage a country 's financial stability and well-being .
Khủng hoảng kinh tế có thể tàn phá sự ổn định tài chính và phúc lợi của một quốc gia.
Luyện tập
"to ravage" nghĩa là gì?