to collide

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
va chạm, đâm vào
🎯
Đừng chỉ tra "to collide" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come into sudden and forceful contact with another object or person
✏️
Câu ví dụ
The strong winds caused two trees to lean and eventually collide during the storm .
Những cơn gió mạnh khiến hai cái cây nghiêng và cuối cùng va chạm vào nhau trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"to collide" nghĩa là gì?