to collide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
va chạm, đâm vào
Đừng chỉ tra "to collide" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come into sudden and forceful contact with another object or person
Câu ví dụ
The strong winds caused two trees to lean and eventually collide during the storm .
Những cơn gió mạnh khiến hai cái cây nghiêng và cuối cùng va chạm vào nhau trong cơn bão.
Luyện tập
"to collide" nghĩa là gì?