to impair
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm suy yếu, làm giảm hiệu quả
Đừng chỉ tra "to impair" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to become weak or less effective
Câu ví dụ
The new law is intended to prevent substances that impair driving from being used.
Luật mới nhằm ngăn chặn việc sử dụng các chất làm suy yếu khả năng lái xe.
Luyện tập
"to impair" nghĩa là gì?